Chữ 繰 thao · quay, cuộn, lần lượt
Kanji N1 · 19 nét · bộ 糸 (tơ) · On ソウ · Kun く(る)
Luyện viết chữ 繰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 繰
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- く(る)(đứng một mình)
Nghĩa
quay, cuộn, lần lượt
Thứ tự nét — 19 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
繰り返す
くりかえす — lặp lại
引っ繰り返す
ひっくりかえす — lật ngược
引っ繰り返る
ひっくりかえる — bị lật úp
Câu ví dụ
歴史は繰り返す。
Lịch sử lặp lại.
