Chữ 層 tầng · tầng lớp, lớp
Kanji N2 · 14 nét · bộ 尸 (xác) · On ソウ
Luyện viết chữ 層
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 層
Cách đọc
- Âm On
- ソウ(trong từ ghép)
Nghĩa
tầng lớp, lớp
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
一層
いっそう — hơn hẳn
高層
こうそう — cao tầng
大層
たいそう — hết sức, vô cùng
階層
かいそう — giai tầng
Câu ví dụ
今日はいっそう寒い。
Hôm nay trời còn lạnh hơn.
彼はたいそう速く走る。
Anh ấy chạy rất nhanh.
