Chữ 展 triển · triển khai, mở rộng
Kanji N1 · 10 nét · bộ 尸 (xác) · On テン
Luyện viết chữ 展
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 展
Cách đọc
- Âm On
- テン(trong từ ghép)
Nghĩa
triển khai, mở rộng
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
展覧会
てんらんかい — triển lãm
発展
はってん — phát triển
展開
てんかい — triển khai
展示
てんじ — trưng bày
Câu ví dụ
私たちは毎年展覧会を開く。
Chúng tôi tổ chức triển lãm hàng năm.
この町ははってんしています。
Thị trấn này đang phát triển.
