Chữ 護 hộ · bảo hộ, che chở
Kanji N1 · 20 nét · bộ 言 (lời) · On ゴ · Kun まも(る)
Luyện viết chữ 護
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 護
Cách đọc
- Âm On
- ゴ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まも(る)(đứng một mình)
Nghĩa
bảo hộ, che chở
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
看護婦
かんごふ — nữ y tá
保護
ほご — bảo hộ
護衛
ごえい — Hộ vệ
弁護
べんご — bào chữa
Câu ví dụ
私は看護婦です。
Tôi là nữ y tá.
親は子供たちを保護する。
Cha mẹ bảo vệ con cái.
