Chữ 態 thái · thái độ, trạng thái
Kanji N1 · 14 nét · bộ 心 (tim) · On タイ · Kun わざ(と)
Luyện viết chữ 態
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 態
Cách đọc
- Âm On
- タイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- わざ(と)(đứng một mình)
Nghĩa
thái độ, trạng thái
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
態度
たいど — thái độ
状態
じょうたい — trạng thái
形態
けいたい — hình thái, hình thức
態勢
たいせい — thế chế, tư thế chuẩn bị
Câu ví dụ
彼は態度が粗野だ。
Anh ta có thái độ thô lỗ.
最高の状態ですね。
Trạng thái tuyệt vời nhỉ.
