Chữ 凶 hung · hung ác, xui xẻo
Kanji N1 · 4 nét · bộ 凵 (hõm) · On キョウ
Luyện viết chữ 凶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 凶
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
Nghĩa
hung ác, xui xẻo
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
凶作
きょうさく — mất mùa
Câu ví dụ
米作は今年は凶作だ。
Vụ lúa năm nay mất mùa.
