Chữ 出 xuất · ra, đi ra
Kanji N5 · 5 nét · bộ 凵 (hõm) · On シュツ、スイ · Kun で(る)・で・だ(す)・い(でる)
Luyện viết chữ 出
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 出
Cách đọc
- Âm On
- シュツ、スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- で(る)・で・だ(す)・い(でる)(đứng một mình)
Nghĩa
ra, đi ra
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
出す
だす — Rút ra, lấy ra
出口
でぐち — lối ra
出る
でる — đi ra
出かける
でかける — đi ra ngoài
Câu ví dụ
やぶへびを出すな。
Đừng tự chuốc rắc rối vào mình.
出口はどちらですか。
Lối ra ở đâu ạ?
