Chữ 入 nhập · vào
Kanji N5 · 2 nét · bộ 入 (vào) · On ニュウ、ジュ · Kun い(る)・い(り)・い(れる)・い(れ)
Luyện viết chữ 入
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 入
Cách đọc
- Âm On
- ニュウ、ジュ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- い(る)・い(り)・い(れる)・い(れ)(đứng một mình)
Nghĩa
vào
Thứ tự nét — 2 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
入口
いりぐち — lối vào, cửa vào
入る
はいる — vào, đi vào
入れる
いれる — cho vào, bỏ vào
入学
にゅうがく — nhập học
Câu ví dụ
このジョッキは1パイント入る。
Cốc này chứa được một pint.
お金を先に入れるのですか。
Có phải cho tiền vào trước không?
