Chữ 凸 đột · lồi, nhô lên
Kanji N1 · 5 nét · bộ 凵 (hõm) · On トツ · Kun でこ
Luyện viết chữ 凸
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 凸
Cách đọc
- Âm On
- トツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- でこ(đứng một mình)
Nghĩa
lồi, nhô lên
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
凸凹
でこぼこ — lồi lõm
Câu ví dụ
月の表面はでこぼこだ。
Bề mặt mặt trăng thì lồi lõm.
