Kaku Coach

Luyện viết chữ 胞

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 胞

Cách đọc

Âm On
ホウ(trong từ ghép)

Nghĩa

tế bào, bào thai

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 細胞

    さいぼう — tế bào

Câu ví dụ

  • 動どう物ぶつの体からだは細胞でできている。

    Cơ thể động vật được cấu tạo từ các tế bào.

Các chữ cùng bộ 肉 (thịt)

Xem trang bộ 肉 →