Chữ 泣 khấp · khóc
Kanji N1 · 8 nét · bộ 水 (nước) · On キュウ · Kun な(く)
Luyện viết chữ 泣
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 泣
Cách đọc
- Âm On
- キュウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- な(く)(đứng một mình)
Nghĩa
khóc
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
泣く
なく — khóc
Câu ví dụ
あかちゃんがないています。
Em bé đang khóc.
