Chữ 胎 thai · bào thai, tử cung
Kanji N1 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On タイ
Luyện viết chữ 胎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On タイ
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.