Chữ 敢 cảm · dám, dũng cảm
Kanji N1 · 12 nét · bộ 攴 (đánh) · On カン · Kun あ(えて)・あ(えない)・あ(えず)
Luyện viết chữ 敢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 敢
Cách đọc
- Âm On
- カン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あ(えて)・あ(えない)・あ(えず)(đứng một mình)
Nghĩa
dám, dũng cảm
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
勇敢
ゆうかん — dũng cảm
敢えて
あえて — dám
Câu ví dụ
彼は勇敢な男だ。
Anh ấy là một người đàn ông dũng cảm.
あえて行くに及ばない。
Không cần thiết phải nhọc công đi đến đó.
