Kaku Coach

Luyện viết chữ 肝

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Cách đọc và cách nhớ chữ 肝

Cách đọc

Âm On
カン(trong từ ghép)
Âm Kun
きも(đứng một mình)

Nghĩa

gan, then chốt

Thứ tự nét — 7 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 肝心

    かんじん — Cốt yếu

  • 肝腎

    かんじん — Cốt yếu

Câu ví dụ

  • 始はじめが肝かん心じん。

    Khởi đầu là quan trọng nhất.

Các chữ cùng bộ 肉 (thịt)

Xem trang bộ 肉 →