Chữ 脚 cước · chân, chân đế
Kanji N1 · 11 nét · bộ 肉 (thịt) · On キャク、キャ、カク · Kun あし
Luyện viết chữ 脚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脚
Cách đọc
- Âm On
- キャク、キャ、カク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あし(đứng một mình)
Nghĩa
chân, chân đế
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
失脚
しっきゃく — sự thất thế
脚色
きゃくしょく — chắp bút cải biên
脚本
きゃくほん — kịch bản
Câu ví dụ
その政治家は結局失脚した。
Chính trị gia đó cuối cùng đã thất thế.
その物語は映画用に脚色された。
Câu chuyện đó đã được cải biên cho điện thoại.
