Chữ 胴 đỗng · thân mình, thân
Kanji N1 · 10 nét · bộ 肉 (thịt) · On ドウ
Luyện viết chữ 胴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 胴
Cách đọc
- Âm On
- ドウ(trong từ ghép)
Nghĩa
thân mình, thân
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
胴
どう — thân
Câu ví dụ
ダックスフントは、非常に長い胴と短い足をしたドイツ犬である。
Chó Dachshund là giống chó Đức có phần thân rất dài và đôi chân ngắn.
