Kaku Coach

Luyện viết chữ 胆

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 胆

Cách đọc

Âm On
タン(trong từ ghép)
Âm Kun
きも(đứng một mình)

Nghĩa

mật, gan dạ

Thứ tự nét — 9 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 大胆

    だいたん — đại đảm, gan dạ, táo bạo

Câu ví dụ

  • 彼かれは大胆だいたんなことを言う。

    Anh ta nói những điều táo bạo.

Các chữ cùng bộ 肉 (thịt)

Xem trang bộ 肉 →