Chữ 脱 thoát · cởi, thoát khỏi
Kanji N1 · 11 nét · bộ 肉 (thịt) · On ダツ · Kun ぬ(ぐ)・ぬ(げる)
Luyện viết chữ 脱
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脱
Cách đọc
- Âm On
- ダツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬ(ぐ)・ぬ(げる)(đứng một mình)
Nghĩa
cởi, thoát khỏi
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
脱ぐ
ぬぐ — Cởi (quần áo, giày)
脱線
だっせん — trật đường ray
脱退
だったい — Sự rút lui
脱出
だっしゅつ — Sự thoát thân
Câu ví dụ
君は靴を脱ぐには及ばない。
Bạn không cần cởi giày đâu.
汽車が脱線した。
Tàu hỏa đã bị trật đường ray.
