Chữ 脅 hiếp · uy hiếp, đe dọa
Kanji N1 · 10 nét · bộ 肉 (thịt) · On キョウ · Kun おびや(かす)・おど(す)・おど(かす)
Luyện viết chữ 脅
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 脅
Cách đọc
- Âm On
- キョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おびや(かす)・おど(す)・おど(かす)(đứng một mình)
Nghĩa
uy hiếp, đe dọa
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
脅かす
おどかす — Đe dọa
脅迫
きょうはく — hiếp bách
脅す
おどす — đe dọa
脅かす
おびやかす — đe dọa
Câu ví dụ
それは町の繁栄を脅かすだろう。
Điều đó sẽ đe dọa sự phồn vinh của thị trấn.
私は彼の言葉を脅迫と解した。
Tôi hiểu lời nói của anh ta là sự đe dọa.
