Chữ 抵 để · chống lại, đến
Kanji N1 · 8 nét · bộ 手 (tay) · On テイ
Luyện viết chữ 抵
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 抵
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
Nghĩa
chống lại, đến
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
大抵
たいてい — Đại để, thường là
抵抗
ていこう — Kháng cự
Câu ví dụ
たいてい歩いて行きます。
Thường thì tôi đi bộ.
無駄な抵抗はやめなさい。
Hãy dừng việc kháng cự vô ích lại.
