Chữ 詳 tường · tường tận, chi tiết
Kanji N1 · 13 nét · bộ 言 (lời) · On ショウ · Kun くわ(しい)・つまび(らか)
Luyện viết chữ 詳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 詳
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くわ(しい)・つまび(らか)(đứng một mình)
Nghĩa
tường tận, chi tiết
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
詳しい
くわしい — rành rẽ
詳細
しょうさい — chi tiết, tỉ mỉ
Câu ví dụ
君は相撲に詳しいね。
Cậu rất rành về sumo nhỉ.
詳細には論じなかった。
Đã không bàn luận chi tiết.
