Chữ 肺 phế · phổi
Kanji N1 · 9 nét · bộ 肉 (thịt) · On ハイ
Luyện viết chữ 肺
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 肺
Cách đọc
- Âm On
- ハイ(trong từ ghép)
Nghĩa
phổi
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
肺
はい — lá phổi
Câu ví dụ
喫煙が彼の肺を冒した。
Hút thuốc đã tàn phá lá phổi của anh ấy.
