Kaku Coach

Luyện viết chữ 暇

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 暇

Cách đọc

Âm On
カ(trong từ ghép)
Âm Kun
ひま・いとま(đứng một mình)

Nghĩa

thời gian rảnh

Thứ tự nét — 13 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 暇

    ひま — Rảnh rỗi

  • 休暇

    きゅうか — kỳ nghỉ phép

  • 余暇

    よか — thời gian rảnh, lúc nhàn rỗi

Câu ví dụ

  • あしたは一日中ひまです。

    Thứ bảy tôi rảnh cả ngày.

  • 夏なつにきゅうかをとります。

    Mùa hè tôi sẽ nghỉ phép.

Các chữ cùng bộ 日 (mặt trời)

Xem trang bộ 日 →