Chữ 没 một · chìm, mất, không có
Kanji N1 · 7 nét · bộ 水 (nước) · On ボツ、モツ · Kun おぼ(れる)・しず(む)・ない
Luyện viết chữ 没
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 没
Cách đọc
- Âm On
- ボツ、モツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おぼ(れる)・しず(む)・ない(đứng một mình)
Nghĩa
chìm, mất, không có
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
没落
ぼつらく — Sa sút
没収
ぼっしゅう — Tịch thu
沈没
ちんぼつ — trầm một
Câu ví dụ
欲の深さが彼を没落させた。
Sự tham lam đã khiến anh ta sụp đổ.
休み中に置き勉してると没収されるんだよな。
Để quên đồ ở trường trong kỳ nghỉ là sẽ bị tịch thu đấy.
