Chữ 浄 tịnh · trong sạch, thanh tịnh
Kanji N1 · 9 nét · bộ 水 (nước) · On ジョウ、セイ · Kun きよ(める)・きよ(い)
Luyện viết chữ 浄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 浄
Cách đọc
- Âm On
- ジョウ、セイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きよ(める)・きよ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
trong sạch, thanh tịnh
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
