Chữ 席 tịch · chỗ ngồi
Kanji N3 · 10 nét · bộ 巾 (khăn) · On セキ · Kun むしろ
Luyện viết chữ 席
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 席
Cách đọc
- Âm On
- セキ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- むしろ(đứng một mình)
Nghĩa
chỗ ngồi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
席
せき — chỗ ngồi
出席
しゅっせき — Tham dự, có mặt
欠席
けっせき — vắng mặt
座席
ざせき — ghế ngồi (trên xe)
Câu ví dụ
このせきはあいていますか。
Chỗ này còn trống không?
出席します。
Tôi sẽ tham dự.
