Chữ 帰 quy · về, trở về
Kanji N4 · 10 nét · bộ 巾 (khăn) · On キ · Kun かえ(る)・かえ(す)・おく(る)・とつ(ぐ)
Luyện viết chữ 帰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 帰
Cách đọc
- Âm On
- キ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かえ(る)・かえ(す)・おく(る)・とつ(ぐ)(đứng một mình)
Nghĩa
về, trở về
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
帰る
かえる — Về, trở về
帰り
かえり — lượt về
帰す
かえす — cho về
帰宅
きたく — Về nhà
Câu ví dụ
いえにかえります。
Tôi về nhà.
帰りに買い物してきてくれる?
Trên đường về bạn ghé mua sắm giúp tôi nhé?
