Chữ 賢 hiền · hiền tài, thông minh
Kanji N2 · 16 nét · bộ 貝 (vỏ sò) · On ケン · Kun かしこ(い)
Luyện viết chữ 賢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 賢
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かしこ(い)(đứng một mình)
Nghĩa
hiền tài, thông minh
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
賢い
かしこい — thông minh
賢明
けんめい — hiền minh
Câu ví dụ
この犬はかしこいです。
Con chó này thông minh.
彼は賢明に行動した。
Anh ấy đã hành động một cách sáng suốt.
