Chữ 延 diên · kéo dài, trì hoãn
Kanji N2 · 8 nét · bộ 廴 (đi lâu) · On エン · Kun の(びる)・の(べる)・の(べ)・の(ばす)
Luyện viết chữ 延
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 延
Cách đọc
- Âm On
- エン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- の(びる)・の(べる)・の(べ)・の(ばす)(đứng một mình)
Nghĩa
kéo dài, trì hoãn
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
延期
えんき — hoãn, hoãn lại
延ばす
のばす — hoãn lại, kéo dài
延びる
のびる — bị hoãn, kéo dài
延長
えんちょう — kéo dài
Câu ví dụ
決定は延期された。
Quyết định đã bị hoãn lại.
ビザの延長をお願いします。
Làm ơn gia hạn visa giúp tôi.
