Chữ 廷 đình · triều đình, tòa án
Kanji N1 · 7 nét · bộ 廴 (đi lâu) · On テイ
Luyện viết chữ 廷
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 廷
Cách đọc
- Âm On
- テイ(trong từ ghép)
Nghĩa
triều đình, tòa án
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
法廷
ほうてい — pháp đình
Câu ví dụ
法廷は来週開廷される。
Pháp đình sẽ mở phiên tòa vào tuần tới.
