Chữ 朴 phác · mộc mạc, chất phác
Kanji N1 · 6 nét · bộ 木 (cây) · On ボク · Kun ほう・ほお・えのき
Luyện viết chữ 朴
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 朴
Cách đọc
- Âm On
- ボク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ほう・ほお・えのき(đứng một mình)
Nghĩa
mộc mạc, chất phác
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
素朴
そぼく — Mộc mạc giản dị
Câu ví dụ
素朴な疑問なんだけど、・・・トラとライオンはどっちが強いの?
Tôi có một thắc mắc ngây thơ thế này... hổ và sư tử con nào mạnh hơn thế?
