Chữ 失 thất · mất, thất bại
Kanji N3 · 5 nét · bộ 大 (lớn) · On シツ · Kun うしな(う)・う(せる)
Luyện viết chữ 失
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 失
Cách đọc
- Âm On
- シツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- うしな(う)・う(せる)(đứng một mình)
Nghĩa
mất, thất bại
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
失敗
しっぱい — thất bại
失礼
しつれい — Thất lễ, vô lễ
失業
しつぎょう — thất nghiệp
失望
しつぼう — thất vọng
Câu ví dụ
しっぱいしてもしかたがありません、またがんばりましょう。
Thất bại thì cũng đành, lại cố gắng thôi.
工場がしまってしつぎょうしました。
Nhà máy đóng cửa nên tôi thất nghiệp.
