Chữ 慢 mạn · chậm, kiêu ngạo
Kanji N1 · 14 nét · bộ 心 (tim) · On マン
Luyện viết chữ 慢
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 慢
Cách đọc
- Âm On
- マン(trong từ ghép)
Nghĩa
chậm, kiêu ngạo
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
我慢
がまん — chịu đựng, nhịn
自慢
じまん — tự mãn
怠慢
たいまん — lơ lễnh, tắc trách
Câu ví dụ
少しがまんしてください。
Hãy chịu khó một chút.
卑下も自慢のうち。
Khiêm tốn cũng là một dạng tự mãn.
