Chữ 件 kiện · vụ việc, sự kiện
Kanji N3 · 6 nét · bộ 人 (người) · On ケン · Kun くだん
Luyện viết chữ 件
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 件
Cách đọc
- Âm On
- ケン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くだん(đứng một mình)
Nghĩa
vụ việc, sự kiện
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
件
けん — vụ, việc
事件
じけん — vụ việc
条件
じょうけん — điều kiện
用件
ようけん — việc bận, công chuyện
Câu ví dụ
今年は退職が4件あった。
Năm nay có 4 trường hợp nghỉ việc.
きのう大きなじけんがありました。
Hôm qua có một vụ việc lớn.
