Chữ 推 suy · suy đoán, đẩy, tiến cử
Kanji N1 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On スイ · Kun お(す)
Luyện viết chữ 推
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 推
Cách đọc
- Âm On
- スイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- お(す)(đứng một mình)
Nghĩa
suy đoán, đẩy, tiến cử
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
推薦
すいせん — sự giới thiệu
推定
すいてい — ước tính
推測
すいそく — suy đoán
推理
すいり — suy luận
Câu ví dụ
自賛は推薦にならない。
Tự khen ngợi thì không bằng sự giới thiệu.
彼女は30歳過ぎだと推定する。
Tôi ước chừng cô ấy đã quá ba mươi tuổi.
