Chữ 駆 khu · chạy, phi ngựa
Kanji N1 · 14 nét · bộ 馬 (ngựa) · On ク · Kun か(ける)・か(る)
Luyện viết chữ 駆
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 駆
Cách đọc
- Âm On
- ク(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(ける)・か(る)(đứng một mình)
Nghĩa
chạy, phi ngựa
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
駆ける
かける — chạy
駆け足
かけあし — Chạy nhanh, bước nhanh
駆けっこ
かけっこ — chạy đua
