Chữ 謝 tạ · cảm tạ, xin lỗi
Kanji N1 · 17 nét · bộ 言 (lời) · On シャ · Kun あやま(る)
Luyện viết chữ 謝
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 謝
Cách đọc
- Âm On
- シャ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あやま(る)(đứng một mình)
Nghĩa
cảm tạ, xin lỗi
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
謝る
あやまる — xin lỗi
感謝
かんしゃ — lòng biết ơn
謝絶
しゃぜつ — từ chối
月謝
げっしゃ — tiền học phí hàng tháng
Câu ví dụ
わたしは先生にあやまりました。
Tôi đã xin lỗi thầy.
りょうしんにかんしゃしています。
Tôi biết ơn bố mẹ.
