Chữ 括 quát · bao quát, buộc lại
Kanji N1 · 9 nét · bộ 手 (tay) · On カツ · Kun くく(る)
Luyện viết chữ 括
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 括
Cách đọc
- Âm On
- カツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- くく(る)(đứng một mình)
Nghĩa
bao quát, buộc lại
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
括弧
かっこ — Dấu ngoặc
一括
いっかつ — gộp lại, gom lại
Câu ví dụ
1語をかっこに入れなさい。
Hãy đặt một từ vào trong dấu ngoặc.
料理用具を一括して買いたい。
Tôi muốn mua toàn bộ dụng cụ nấu ăn một lần.
