Chữ 侵 xâm · xâm lược, xâm phạm
Kanji N1 · 9 nét · bộ 人 (người) · On シン · Kun おか(す)
Luyện viết chữ 侵
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 侵
Cách đọc
- Âm On
- シン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おか(す)(đứng một mình)
Nghĩa
xâm lược, xâm phạm
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
侵入
しんにゅう — xâm nhập
侵略
しんりゃく — xâm lược
侵す
おかす — xâm chiếm
Câu ví dụ
その王国は敵に侵入された。
Vương quốc đó đã bị kẻ địch xâm nhập.
彼らはその国を侵略した。
Họ đã xâm lược quốc gia đó.
