Chữ 駄 đà · vô ích, ngựa thồ
Kanji N1 · 14 nét · bộ 馬 (ngựa) · On ダ、タ
Luyện viết chữ 駄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 駄
Cách đọc
- Âm On
- ダ、タ(trong từ ghép)
Nghĩa
vô ích, ngựa thồ
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
無駄
むだ — lãng phí
下駄
げた — dép gỗ
駄作
ださく — tác phẩm kém
無駄遣い
むだづかい — lãng phí
Câu ví dụ
待ってもむだだ。
Có đợi cũng vô ích.
下駄を突っかけて表に飛び出した。
Xỏ vội dép gỗ rồi lao ra ngoài.
