Chữ 騎 kị · cưỡi ngựa, kị binh
Kanji N1 · 18 nét · bộ 馬 (ngựa) · On キ
Luyện viết chữ 騎
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Kanji N1 · 18 nét · bộ 馬 (ngựa) · On キ
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.