Chữ 騰 đằng · tăng vọt, bốc lên
Kanji N1 · 20 nét · bộ 馬 (ngựa) · On トウ · Kun あが(る)・のぼ(る)
Luyện viết chữ 騰
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 騰
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あが(る)・のぼ(る)(đứng một mình)
Nghĩa
tăng vọt, bốc lên
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
沸騰
ふっとう — sôi sục
Câu ví dụ
水は100度で沸騰する。
Nước sôi ở 100 độ.
