Chữ 恩 ân · ân huệ, ơn
Kanji N1 · 10 nét · bộ 心 (tim) · On オン
Luyện viết chữ 恩
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 恩
Cách đọc
- Âm On
- オン(trong từ ghép)
Nghĩa
ân huệ, ơn
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
恩
おん — ân nghĩa
恩恵
おんけい — ân huệ
Câu ví dụ
私は彼に恩がある。
Tôi mang ơn anh ấy.
恩恵を請うのは私の威厳に関わる。
Việc xin ơn huệ làm tổn hại đến uy nghiêm của tôi.
