Chữ 透 thấu · trong suốt, thấu qua
Kanji N1 · 10 nét · bộ 辵 (đi) · On トウ · Kun す(く)・す(かす)・す(ける)・とう(る)・とう(す)
Luyện viết chữ 透
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 透
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(く)・す(かす)・す(ける)・とう(る)・とう(す)(đứng một mình)
Nghĩa
trong suốt, thấu qua
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
透明
とうめい — trong suốt
透き通る
すきとおる — Trong suốt
Câu ví dụ
この透明な液体には毒が含まれている。
Chất lỏng trong suốt này có chứa độc tố.
