Chữ 立 lập · đứng
Kanji N4 · 5 nét · bộ 立 (đứng) · On リツ、リュウ、リットル · Kun た(つ)・た(ち)・た(てる)
Luyện viết chữ 立
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 立
Cách đọc
- Âm On
- リツ、リュウ、リットル(trong từ ghép)
- Âm Kun
- た(つ)・た(ち)・た(てる)(đứng một mình)
Nghĩa
đứng
Thứ tự nét — 5 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
立つ
たつ — Đứng
立てる
たてる — Dựng lên, tạo ra
役に立つ
やくにたつ — có ích
立場
たちば — lập trường
Câu ví dụ
市は月曜ごとに立つ。
Chợ họp vào thứ Hai hàng tuần.
そんなに騒音を立てるな。
Đừng làm ồn ào như thế.
