Chữ 競 cạnh · cạnh tranh, thi đấu
Kanji N2 · 20 nét · bộ 立 (đứng) · On キョウ、ケイ · Kun きそ(う)・せ(る)・くら(べる)
Luyện viết chữ 競
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 競
Cách đọc
- Âm On
- キョウ、ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きそ(う)・せ(る)・くら(べる)(đứng một mình)
Nghĩa
cạnh tranh, thi đấu
Thứ tự nét — 20 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
競争
きょうそう — cạnh tranh
競技
きょうぎ — cạnh tranh
競馬
けいば — đua ngựa
Câu ví dụ
私は彼と競争した。
Tôi đã thi đua với anh ấy.
ラグビーは屋外競技である。
Bóng bầu dục là môn thể thao ngoài trời.
