Chữ 開 khai · mở, mở ra
Kanji N4 · 12 nét · bộ 門 (cửa) · On カイ · Kun ひら(く)・ひら(き)・びら(き)・ひら(ける)・あ(く)
Luyện viết chữ 開
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 開
Cách đọc
- Âm On
- カイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひら(く)・ひら(き)・びら(き)・ひら(ける)・あ(く)(đứng một mình)
Nghĩa
mở, mở ra
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
開く
あく — Mở ra; Khai
開ける
あける — Mở; Khai
開く
ひらく — Mở, khai
開始
かいし — bắt đầu
Câu ví dụ
本を開くな。
Đừng mở sách.
行と行の間をあけること。
Hãy để khoảng trống giữa các dòng.
