Kaku Coach

Luyện viết chữ 闘

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 闘

Cách đọc

Âm On
トウ(trong từ ghép)
Âm Kun
たたか(う)・あらそ(う)(đứng một mình)

Nghĩa

chiến đấu, đấu tranh

Thứ tự nét — 18 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 奮闘

    ふんとう — phấn đấu

  • 戦闘

    せんとう — chiến đấu

Câu ví dụ

  • 暮らしのために奮ふん闘とうしている。

    Đang phấn đấu vì cuộc sống mưu sinh.

  • 戦せん闘とうで負ふ傷しょうした。

    Bị thương trong trận chiến.

Các chữ cùng bộ 門 (cửa)

Xem trang bộ 門 →