Chữ 筋 cân · gân, cơ bắp, mạch
Kanji N1 · 12 nét · bộ 竹 (tre) · On キン · Kun すじ
Luyện viết chữ 筋
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 筋
Cách đọc
- Âm On
- キン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- すじ(đứng một mình)
Nghĩa
gân, cơ bắp, mạch
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
筋
すじ — cốt truyện
筋肉
きんにく — cơ bắp
粗筋
あらすじ — tóm tắt
一筋
ひとすじ — một đường
Câu ví dụ
その小説の筋はわからない。
Tôi không hiểu cốt truyện của cuốn tiểu thuyết đó.
筋肉がなまった。
Cơ bắp đã bị yếu đi.
