Chữ 継 kế · kế thừa, nối tiếp
Kanji N1 · 13 nét · bộ 糸 (tơ) · On ケイ · Kun つ(ぐ)・まま
Luyện viết chữ 継
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 継
Cách đọc
- Âm On
- ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- つ(ぐ)・まま(đứng một mình)
Nghĩa
kế thừa, nối tiếp
Thứ tự nét — 13 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
継ぐ
つぐ — thừa kế, kế nghiệp
継続
けいぞく — tiếp tục, duy trì
中継
ちゅうけい — phát thanh
継目
つぎめ — mối nối
Câu ví dụ
討論を継続する。
Tiếp tục cuộc thảo luận.
彼はその財産を受け継ぐ資格はない。
Anh ấy không có tư cách thừa kế khối tài sản đó.
